diềm
発音
北部
/ziə̤m˨˩/
中部
/jiəm˧˧/
南部
/jiəm˨˩/
音声
破風板 enbargeboard
名詞
破風板
bargeboard
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
破風板
切妻屋根の突出端部を覆い保護するための板。
vi Người thợ đang gắn những tấm diềm trang trí lên phần rìa mái nhà.
ja 作業員が屋根の端に装飾用の破風板を取り付けている。
類語
điềm / điếm / diêm / điểm …
▸
類語
điềm / điếm / diêm / điểm …
用法
▸
用法