diềm bâu
発音
北部
/ziə̤m˨˩ ɓəw˧˧/
中部
/jiəm˧˧ ɓəw˧˥/
南部
/jiəm˨˩ ɓəw˧˧/
キャラコ encalico
名詞
キャラコ
calico
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キャラコ
接続・論理
平織りの綿織物の一種。キャラコ。
vi Chiếc áo này được may bằng vải diềm bâu.
ja このシャツはキャラコ生地で作られている。
構成
diềm / bâu
▸
構成
diềm / bâu
類語
diềm / chia bâu / trúc bâu / 綿布
▸
類語
diềm / chia bâu / trúc bâu / 綿布
用法
ruồi bâu kiến đậu
▸
用法
ruồi bâu kiến đậu