danh ngôn
発音
北部
/zajŋ˧˧ ŋon˧˧/
中部
/jan˧˥ ŋoŋ˧˥/
南部
/jan˧˧ ŋoŋ˧˧/
音声
名言 enfamous saying
名詞
名言
famous saying
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名言
接続・論理
一般的真理や助言を表現した短い文。
vi Anh ấy thường trích dẫn những câu danh ngôn để khuyên nhủ con cái.
ja 彼は子供を諭すためによく名言を引用する。
構成
danh / ngôn / 漢越語。漢字は 名言 …
▸
構成
danh / ngôn / 漢越語。漢字は 名言 …
成り立ち漢越語。漢字は 名言
漢字
出典照合済み
代表候補
名言
音節ごとの候補
danh
名
ngôn
言
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …