danh hoạ
発音
北部
/zajŋ˧˧ hwa̰ːʔ˨˩/
中部
/jan˧˥ hwa̰ː˨˨/
南部
/jan˧˧ hwaː˨˩˨/
音声
名画家 enfamous painter
名詞
名画家
famous painter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名画家
接続・論理
極めて優れた技術を持ち、広く認められた画家。
vi Ông ấy là một danh họa nổi tiếng thế giới.
ja 彼は世界的に有名な名画家だ。
構成
danh / hoạ / 漢越語。漢字は 名畫 …
▸
構成
danh / hoạ / 漢越語。漢字は 名畫 …
成り立ち漢越語。漢字は 名畫
漢字
出典照合済み
代表候補
名畫
音節ごとの候補
danh
名
hoạ
畫(禍)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
danh họa / hoạ sĩ
▸
類語
danh họa / hoạ sĩ
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …