dụng phẩm
発音
北部
/zṵʔŋ˨˩ fə̰m˧˩˧/
中部
/jṵŋ˨˨ fəm˧˩˨/
南部
/juŋ˨˩˨ fəm˨˩˦/
音声
備品 ensupplies
名詞
備品
supplies
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
備品
接続・論理
特定の活動や目的のために必要な品々や機材。
vi Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ dụng phẩm cho chuyến đi.
ja 旅行に必要な備品をすべて準備した。
構成
dụng / phẩm / 用品
▸
構成
dụng / phẩm / 用品
漢字
音節対応から推定
代表候補
用品
音節ごとの候補
dụng
用
phẩm
品
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dụng cụ / dụng / dụng tâm / dụng binh …
▸
類語
dụng cụ / dụng / dụng tâm / dụng binh …
用法
thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng / tác dụng …
▸
用法
thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng / tác dụng …