dịch tả
発音
北部
/zḭ̈ʔk˨˩ ta̰ː˧˩˧/
中部
/jḭ̈t˨˨ taː˧˩˨/
南部
/jɨt˨˩˨ taː˨˩˦/
音声
コレラ encholera
名詞
コレラ
cholera
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コレラ
接続・論理
不衛生な水から感染する致死的な腸疾患。
vi Mọi người cần giữ vệ sinh nguồn nước để phòng tránh dịch tả.
ja コレラを防ぐため、水質を清潔に保つ必要がある。
構成
dịch / tả / dịch + tả の複合 …
▸
構成
dịch / tả / dịch + tả の複合 …
成り立ちdịch + tả の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
譯寫
音節ごとの候補
dịch
譯
tả
寫(左 / 瀉 / 袏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tả
▸
類語
tả
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …
▸
用法
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …