dặm xanh
発音
北部
/za̰ʔm˨˩ sajŋ˧˧/
中部
/ja̰m˨˨ san˧˥/
南部
/jam˨˩˨ san˧˧/
遠い旅路 enlong green journey
unknown
遠い旅路
long green journey
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
遠い旅路
遠い道のりや異国への旅を指す詩的な表現。
vi Anh ấy đã đi qua những dặm xanh để tìm về quê cũ.
ja 彼は古里へ戻るために、その遠い道のりを旅した。
構成
dặm / xanh / 𨤮撑
▸
構成
dặm / xanh / 𨤮撑
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨤮撑
音節ごとの候補
dặm
𨤮(𨤵)
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dặm / dặm phần / dặm trường / dặm hồng …
▸
類語
dặm / dặm phần / dặm trường / dặm hồng …
用法
ăn dặm / dặm biển / hát dặm / sai một li đi một dặm …
▸
用法
ăn dặm / dặm biển / hát dặm / sai một li đi một dặm …