dương cưu
音声
おひつじ座 enproper name
固有名詞
おひつじ座
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
おひつじ座
文化・固有名詞
おひつじ座のこと。
vi Dương Cưu là tên của một chòm sao.
ja おひつじ座は星座の名称である。
構成
dương / cưu / 洋鳩
▸
構成
dương / cưu / 洋鳩
漢字
音節対応から推定
代表候補
洋鳩
音節ごとの候補
dương
洋
cưu
鳩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạch dương / miên dương
▸
類語
bạch dương / miên dương
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …
▸
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …