dòng biển
音声
海流 enocean current
名詞
海流
ocean current
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
海流
接続・論理
海洋における水の継続的で方向性のある流れ。
vi Dòng biển ảnh hưởng đến khí hậu của các vùng ven biển.
ja 海流は沿岸地域の気候に影響を与える。
構成
dòng / biển / 𣳔扁
▸
構成
dòng / biển / 𣳔扁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣳔扁
音節ごとの候補
dòng
𣳔
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồng biến / 海流
▸
類語
đồng biến / 海流
用法
dòng họ / dòng dõi / nạ dòng / dòng máu …
▸
用法
dòng họ / dòng dõi / nạ dòng / dòng máu …