dì
発音
北部
/zi̤˨˩/
中部
/ji˧˧/
南部
/ji˨˩/
音声
叔母 enmother's sister
名詞
叔母
mother's sister
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
叔母 (mother's sister)
語義 1
名詞
叔母
家族・友人
Family
母の姉妹。
vi Dì tôi thường ghé thăm nhà vào cuối tuần.
ja 叔母は週末によく家を訪ねてくる。
継母 (stepmom)
語義 1
名詞
継母
父の再婚相手。
vi Tôi sống cùng với ba và dì.
ja 私は父と継母と一緒に住んでいる。
類語
dị / đĩ / dí / đi …
▸
類語
dị / đĩ / dí / đi …
用法
dù dì / sảy chú bú dì / sảy mẹ bú dì
▸
用法
dù dì / sảy chú bú dì / sảy mẹ bú dì