dây gắm
音声
グネツム enclimbing shrub
名詞
グネツム
climbing shrub
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
グネツム
植物
Plants
グネツム属に分類されるつる性の低木の一種。
vi Cây dây gắm thường mọc bò trên các thân cây lớn trong rừng.
ja その低木は森の大きな木の幹を這うように成長する。
語義 2
名詞
グネツム類
灌木、木、つるを含む裸子植物のグループ。
vi Dây gắm là một nhóm thực vật có những đặc điểm tiến hóa thú vị.
ja グネツム類は興味深い進化の特徴を持つ植物グループだ。
構成
dây / gắm
▸
構成
dây / gắm
類語
gửi gắm / gói gắm / gởi gắm
▸
類語
gửi gắm / gói gắm / gởi gắm
用法
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây
▸
用法
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây