cung đấu
宮廷闘争 enpalace struggles
名詞
宮廷闘争
palace struggles
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宮廷闘争
接続・論理
宮廷内の権力や地位をめぐる争いと謀略。
vi Bộ phim này tái hiện những cuộc cung đấu đầy kịch tính trong cung đình xưa.
ja この映画は古の宮廷闘争を劇的に描いている。
構成
cung / đấu / 漢越語。漢字は 宮鬥 …
▸
構成
cung / đấu / 漢越語。漢字は 宮鬥 …
成り立ち漢越語。漢字は 宮鬥
漢字
出典照合済み
代表候補
宮鬥
音節ごとの候補
cung
宮
đấu
鬥
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cứng đầu
▸
類語
cứng đầu
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …