cuống phổi
発音
北部
/kuəŋ˧˥ fo̰j˧˩˧/
中部
/kuəŋ˩˧ foj˧˩˨/
南部
/kuəŋ˧˥ foj˨˩˦/
音声
気管支 enbronchus
名詞
気管支
bronchus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気管支
接続・論理
気管から肺へ空気を運ぶ呼吸器の器官。
vi Bác sĩ đang kiểm tra cuống phổi của bệnh nhân.
ja 医者が患者の気管支を調べている。
構成
cuống / phổi / 𧋵𦟊
▸
構成
cuống / phổi / 𧋵𦟊
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧋵𦟊
音節ごとの候補
cuống
𧋵(𨁨)
phổi
𦟊(𦡮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cuống cuồng / cuống họng / cuống / cuống cà kê …
▸
類語
cuống cuồng / cuống họng / cuống / cuống cà kê …
用法
cà cuống / cà cuống chết đến đít còn cay / luống cuống / lao phổi …
▸
用法
cà cuống / cà cuống chết đến đít còn cay / luống cuống / lao phổi …