cà cuống
発音
北部
/ka̤ː˨˩ kuəŋ˧˥/
中部
/kaː˧˧ kuəŋ˩˧/
南部
/kaː˨˩ kuəŋ˧˥/
音声
タガメ engiant water bug
名詞
タガメ
giant water bug
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タガメ
接続・論理
東南アジア料理で香味料として使われる大型の水生昆虫。
vi Cà cuống được dùng để làm tăng hương vị cho bát nước chấm.
ja タガメはタレの風味を高めるために使われる。
構成
cà / cuống / 袈𧋵
▸
構成
cà / cuống / 袈𧋵
漢字
音節対応から推定
代表候補
袈𧋵
音節ごとの候補
cà
袈(鎶 / 𣘁)
cuống
𧋵(𨁨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luống cuống / タガメ
▸
類語
luống cuống / タガメ
用法
cà cuống chết đến đít còn cay / cà phê / cà chua / cà rốt …
▸
用法
cà cuống chết đến đít còn cay / cà phê / cà chua / cà rốt …