cuống họng
発音
北部
/kuəŋ˧˥ ha̰ʔwŋ˨˩/
中部
/kuəŋ˩˧ ha̰wŋ˨˨/
南部
/kuəŋ˧˥ hawŋ˨˩˨/
音声
のど enthroat
名詞
のど
throat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
のど
接続・論理
口と鼻の奥にあり、食道と気管へつながる部分。
vi Tôi cảm thấy đau ở cuống họng khi nuốt thức ăn.
ja 食べ物を飲み込むとき、のどに痛みを感じる。
構成
cuống / họng / 𧋵哄
▸
構成
cuống / họng / 𧋵哄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧋵哄
音節ごとの候補
cuống
𧋵(𨁨)
họng
哄(𦙥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cuống cuồng / cuống / cuống phổi / cuống cà kê …
▸
類語
cuống cuồng / cuống / cuống phổi / cuống cà kê …
用法
cà cuống / cà cuống chết đến đít còn cay / luống cuống / viêm họng …
▸
用法
cà cuống / cà cuống chết đến đít còn cay / luống cuống / viêm họng …