cu᷃̃
も enalternative spelling
副詞
も
alternative spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
も
「も」を意味する語のベトナム語における異体字。
vi Tôi cu᷃̃ muốn đi cùng bạn.
ja 私もあなたと一緒に行きたい。
類語
cữ / cú / cứ / cự …
▸
類語
cữ / cú / cứ / cự …