con trượt
発音
北部
/kɔn˧˧ ʨɨə̰ʔt˨˩/
中部
/kɔŋ˧˥ tʂɨə̰k˨˨/
南部
/kɔŋ˧˧ tʂɨək˨˩˨/
音声
スライダー enslider
名詞
スライダー
slider
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スライダー
接続・論理
固定された表面や軌道に沿ってスムーズに動く機械部品。
vi Con trượt này cần được tra thêm dầu để chạy êm.
ja このスライダーはスムーズに動かすために油を注ぐ必要がある。
構成
con / trượt
▸
構成
con / trượt
類語
cầu trượt / ván trượt / trơn trượt / đánh trượt
▸
類語
cầu trượt / ván trượt / trơn trượt / đánh trượt
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …