con nợ
音声
債務者 endebtor
名詞
債務者
debtor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
債務者
お金・保険・税
金を借りて返済義務のある人。
vi Con nợ có trách nhiệm phải hoàn trả số tiền đã vay đúng hạn.
ja 債務者は期限までに借金を返済する責任がある。
構成
con / nợ / con + nợ の複合 …
▸
構成
con / nợ / con + nợ の複合 …
成り立ちcon + nợ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆𡢻
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
nợ
𡢻(𧴱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …