công nợ
発音
北部
/kəwŋ˧˧ nə̰ːʔ˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ nə̰ː˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ nəː˨˩˨/
音声
負債 endebt
名詞
負債
debt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
負債
接続・論理
個人または組織が他者に対して負っている金銭的な負債。
vi Công ty đang yêu cầu khách hàng thanh toán các khoản công nợ.
ja 会社は顧客に対して負債の支払いを求めている。
構成
công / nợ / 工𡢻
▸
構成
công / nợ / 工𡢻
漢字
音節対応から推定
代表候補
工𡢻
音節ごとの候補
công
工
nợ
𡢻(𧴱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công nô / cộng nô / nợ / 負債
▸
類語
công nô / cộng nô / nợ / 負債
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …