công nô
発音
北部
/kəwŋ˧˧ no˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ no˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ no˧˧/
音声
収益 enproceeds
名詞
収益
proceeds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
収益
接続・論理
特定のイベント、販売、または事業から得られた収益の総額。
vi Toàn bộ công nô từ buổi quyên góp sẽ được dùng làm từ thiện.
ja 募金イベントからの収益はすべて慈善活動に使われます。
構成
công / nô / 工奴
▸
構成
công / nô / 工奴
漢字
音節対応から推定
代表候補
工奴
音節ごとの候補
công
工
nô
奴(帑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cộng nô / công nợ / gia nô / chủ nô …
▸
類語
cộng nô / công nợ / gia nô / chủ nô …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …