con một
発音
北部
/kɔn˧˧ mo̰ʔt˨˩/
中部
/kɔŋ˧˥ mo̰k˨˨/
南部
/kɔŋ˧˧ mok˨˩˨/
音声
一人っ子 enonly child
名詞
一人っ子
only child
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
一人っ子
家族・友人
Family
兄弟姉妹がおらず、両親にとって唯一の子供。
vi Anh ấy là con một nên nhận được sự quan tâm đặc biệt của cha mẹ.
ja 彼は一人っ子なので、両親から特別な関心を受けている。
語義 2
名詞
最初
Used to indicate the first item or the number one in order.
構成
con / một / 昆没
▸
構成
con / một / 昆没
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆没
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
một
没
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …