con mắt
発音
北部
/kɔn˧˧ mat˧˥/
中部
/kɔŋ˧˥ ma̰k˩˧/
南部
/kɔŋ˧˧ mak˧˥/
音声
目 eneye
名詞
目
eye
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
目
接続・論理
The organ for seeing.
構成
con / mắt / 昆眜
▸
構成
con / mắt / 昆眜
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆眜
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
mắt
眜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đỏ con mắt / no bụng đói con mắt / coi người bằng nửa con mắt / nhìn người bằng nửa con mắt …
▸
用法
đỏ con mắt / no bụng đói con mắt / coi người bằng nửa con mắt / nhìn người bằng nửa con mắt …