con mái
雌鳥 enfemale bird
名詞
雌鳥
female bird
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
雌鳥
繁殖や卵を産むために飼われる雌の鳥や家禽。
vi Con mái đang nằm im trong ổ rơm.
ja 雌鳥が藁の巣の中でじっとしている。
構成
con / mái / 昆𠃅
▸
構成
con / mái / 昆𠃅
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆𠃅
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
mái
𠃅(𡣧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gà mái / mái gà / đạp mái / thoải mái …
▸
類語
gà mái / mái gà / đạp mái / thoải mái …
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …