con giáp
発音
北部
/kɔn˧˧ zaːp˧˥/
中部
/kɔŋ˧˥ ja̰ːp˩˧/
南部
/kɔŋ˧˧ jaːp˧˥/
音声
干支 enzodiac animal
名詞
干支
zodiac animal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
干支
時間・暦
ベトナムの干支体系における特定の年を象徴する動物。
vi Mỗi người đều có một con giáp đại diện cho năm sinh.
ja 誰にでも誕生年を象徴する干支がある。
構成
con / giáp / 甲
▸
構成
con / giáp / 甲
漢字
出典照合済み
代表候補
甲
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
giáp
夾
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …