con ông cháu cha
音声
親の七光り ennepo baby
名詞
親の七光り
nepo baby
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
親の七光り
家族・友人
Family
影響力のある家族の地位を利用して成功や権力を手に入れる人。
vi Anh ấy thường bị coi là con ông cháu cha trong công ty.
ja 彼は会社で親の七光りと見なされることが多い。
構成
con / cha / 昆翁𡥙吒
▸
構成
con / cha / 昆翁𡥙吒
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆翁𡥙吒
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
ông
翁
cháu
𡥙
cha
吒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …