cho qua
通す enlet through
動詞
通す
let through
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
通す
基本動詞
To allow or pass through/over by forgiving or excusing.
構成
cho / qua / 朱戈
▸
構成
cho / qua / 朱戈
漢字
音節対応から推定
代表候補
朱戈
音節ごとの候補
cho
朱
qua
戈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cho qua chuyện / làm cho / cho phép / cho thấy …
▸
用法
cho qua chuyện / làm cho / cho phép / cho thấy …