choé
音声
甲高い enshrill
形容詞
甲高い
shrill
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
甲高い
性質・状態
高音で大きく、耳障りな音のこと。
vi Tiếng hét của cô ấy thật choé tai.
ja 彼女の叫び声はとても甲高かった。
語義 2
形容詞
鮮やか
非常に強烈で明るく、エネルギーに満ちた色や光のこと。
vi Màu đỏ này trông rất choé.
ja この赤色はとても鮮やかに見える。
動詞
語義 3
動詞
閃光
突然、強烈な光を発する、または光り輝くこと。
vi Ánh đèn choé lên giữa đêm.
ja 夜中に光が閃いた。
類語
chóe
▸
類語
chóe
用法
đỏ choé / chí choé / choe choé
▸
用法
đỏ choé / chí choé / choe choé