goigoi

choé

Tính từ
Dùng để mô tả một âm thanh có cao độ lớn, chói tai và thường gây khó chịu cho người nghe.
Nhật 甲高い
Anh shrill
Hàn 날카로운
+2 thêm nghĩa
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để mô tả một âm thanh có cao độ lớn, chói tai và thường gây khó chịu cho người nghe.

vi Tiếng hét của cô ấy thật choé tai.

Nhật 甲高い

彼女の叫び声はとても甲高かった。

Anh shrill

Her scream was very shrill.

Hàn 날카로운

그녀의 비명은 매우 날카로웠다.

Nghĩa 2 Tính từ
Dùng để mô tả màu sắc hoặc ánh sáng rất mãnh liệt, rực rỡ và đầy năng lượng.

vi Màu đỏ này trông rất choé.

Nhật 鮮やか

この赤色はとても鮮やかに見える。

Anh vivid

This red color looks very vivid.

Hàn 선명한

이 빨간색은 매우 선명해 보인다.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
Hành động bất ngờ tạo ra ánh sáng rực rỡ hoặc tỏa sáng với độ rực rỡ ổn định và mãnh liệt.

vi Ánh đèn choé lên giữa đêm.

Nhật 閃光

夜中に光が閃いた。

Anh to flash

The light flashed in the middle of the night.

Hàn 섬광

한밤중에 불빛이 번쩍였다.

Tương tự
chóe
▸
Dùng
đỏ choé / chí choé / choe choé
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.