choe choé
音声
耳をつんざく enthunderous, deafening
形容詞
耳をつんざく
thunderous, deafening
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耳をつんざく
性質・状態
耳をつんざくような、極めて大きな音。
vi Tiếng còi xe vang lên choe choé làm tôi cảm thấy rất khó chịu.
ja 車のホーンの耳をつんざくような音が不快だ。
構成
choé
▸
構成
choé
類語
inh tai nhức óc / ầm ã / đỏ choé / chí choé …
▸
類語
inh tai nhức óc / ầm ã / đỏ choé / chí choé …