chim vàn
発音
北部
/ʨim˧˧ va̤ːn˨˩/
中部
/ʨim˧˥ jaːŋ˧˧/
南部
/ʨim˧˧ jaːŋ˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
特定の場所を指す固有名詞。
vi Chim Vàn là tên của một địa danh.
ja Chim Vànは地名である。
構成
chim
▸
構成
chim
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc