chiết cành
音声
取り木 enlayering; plant propagation
名詞
取り木
layering; plant propagation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
取り木
接続・論理
枝を木に付けたまま発根させる植物の繁殖方法。
vi Chiết cành là một kỹ thuật làm vườn phổ biến.
ja 取り木は一般的な園芸技術である。
構成
chiết / cành / 折更
▸
構成
chiết / cành / 折更
漢字
音節対応から推定
代表候補
折更
音節ごとの候補
chiết
折
cành
更(𡙴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chiết xuất / chiết giang / chiết áp / chi chiết …
▸
用法
chiết xuất / chiết giang / chiết áp / chi chiết …