chiến quốc
音声
戦国(時代) enproper name
固有名詞
戦国(時代)
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
戦国(時代)
戦国時代の名称。
vi Họ đang đọc sách về thời Chiến Quốc.
ja 彼らは戦国時代の本を読んでいる。
構成
chiến / quốc / 漢越語。漢字は 戰國 …
▸
構成
chiến / quốc / 漢越語。漢字は 戰國 …
成り立ち漢越語。漢字は 戰國
漢字
出典照合済み
代表候補
戰國
音節ごとの候補
chiến
戰
quốc
國
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …