chiến địa
発音
北部
/ʨiən˧˥ ɗḭʔə˨˩/
中部
/ʨiə̰ŋ˩˧ ɗḭə˨˨/
南部
/ʨiəŋ˧˥ ɗiə˨˩˨/
音声
戦場 enbattlefield
名詞
戦場
battlefield
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
戦場
政治・制度
過去に戦闘が行われた、あるいは行われている場所。
vi Khu vực này từng là một chiến địa ác liệt trong quá khứ.
ja この地域は過去に激しい戦場だった。
語義 2
名詞
競技会場
スポーツや競技が開催されるための場所。
vi Sân vận động đã trở thành chiến địa cho các vận động viên tranh tài.
ja スタジアムは選手たちが競う競技会場となった。
構成
chiến / địa / 戰地
▸
構成
chiến / địa / 戰地
漢字
出典照合済み
代表候補
戰地
音節ごとの候補
chiến
戰
địa
地
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiến trường / chiến trận / trận địa / 戦場
▸
類語
chiến trường / chiến trận / trận địa / 戦場
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …