chiêm tinh học
発音
北部
/ʨiəm˧˧ tïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ʨiəm˧˥ tïn˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/ʨiəm˧˧ tɨn˧˧ hawk˨˩˨/
音声
占星術 enastrology
名詞
占星術
astrology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
占星術
接続・論理
天体と人間の運命の関係を研究する知識体系。
vi Nhiều người quan tâm đến chiêm tinh học để biết về tương lai.
ja 多くの人が未来を知るために占星術に関心を持つ。
構成
chiêm tinh / học / 漢越語。漢字は 占星學 …
▸
構成
chiêm tinh / học / 漢越語。漢字は 占星學 …
成り立ち漢越語。漢字は 占星學
漢字
出典照合済み
代表候補
占星學
音節ごとの候補
chiêm
占(瞻 / 砧 / 秥)
tinh
精
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiêm / chiêm tinh / chiêm ngưỡng / chiêm nghiệm …
▸
類語
chiêm / chiêm tinh / chiêm ngưỡng / chiêm nghiệm …
用法
thuật chiêm tinh / chiêm tinh thuật / đại học / trường đại học …
▸
用法
thuật chiêm tinh / chiêm tinh thuật / đại học / trường đại học …