chang bang
発音
北部
/ʨaːŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧/
中部
/ʨaːŋ˧˥ ɓaːŋ˧˥/
南部
/ʨaːŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧/
音声
膨らんだ enbulging
形容詞
膨らんだ
bulging
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
膨らんだ
性質・状態
大きく膨らんで突き出ている様子。
vi Cái mụn nhô lên chang bang trên mặt.
ja 顔の上のこぶが大きく膨らんでいる。
構成
bang
▸
構成
bang
類語
chang chang
▸
類語
chang chang
用法
liên bang / tiểu bang / lân bang / bang trợ
▸
用法
liên bang / tiểu bang / lân bang / bang trợ