chai lì
冷酷な encallous
形容詞
冷酷な
callous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
冷酷な
性質・状態
外部の影響や感情に対し、無関心で反応しなくなった精神状態。
vi Anh ấy trở nên chai lì sau những biến cố trong cuộc sống.
ja 彼は人生の出来事を経て冷淡になってしまった。
構成
chai / lì
▸
構成
chai / lì
類語
chai sạn / chai / 冷淡
▸
類語
chai sạn / chai / 冷淡
用法
ve chai / đá vỏ chai / thể chai / mở nắp chai …
▸
用法
ve chai / đá vỏ chai / thể chai / mở nắp chai …