chai
発音
北部
/ʨaːj˧˧/
中部
/ʨaːj˧˥/
南部
/ʨaːj˧˧/
音声
瓶 enbottle
4 語義
4 つの意味
名詞
瓶
bottle
名詞
スラング
one million dongs
形容詞
冷淡
callous
詳細
4 語義 · 4 つの意味
▸
詳細
4 語義 · 4 つの意味
瓶 (bottle)
語義 1
名詞
瓶
家具・生活用品
Things at home
液体を入れるために使う、通常ガラスやプラスチック製の細い口を持つ容器。
vi Cô ấy đang đổ nước vào một chiếc chai nhựa.
ja 彼女はプラスチックの瓶に水を注いでいます。
スラング (one million dongs)
語義 1
名詞
百万ドン
百万ベトナムドンの金額を指す俗語。
vi Anh ấy vừa kiếm được mười chai từ công việc này.
ja 彼はこの仕事で一千万ドンを稼いだばかりです。
冷淡 (callous)
語義 1
形容詞
冷淡な
感覚が鈍いもの、または硬くなった皮膚の部分を表す。
vi Bàn tay của người nông dân đã bị chai cứng.
ja その農夫の手はたこだらけになっています。
消耗 (spent)
語義 1
形容詞
使い古しの
消耗して、本来の強さや効果を失ったことを表す。
vi Viên pin này đã bị chai và không còn dùng được nữa.
ja この電池は消耗していて、もう使えません。