chử
音声
誤字 enmisspelling
名詞
誤字
misspelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
誤字
ベトナム語で文字や言葉を意味する「chữ」の誤表記。
vi Anh ấy đã viết sai một chử.
ja 彼は一文字間違えて書いた。
類語
chủ / chừ / chứ / chũ …
▸
類語
chủ / chừ / chứ / chũ …
用法
chử đồng tử
▸
用法
chử đồng tử