chứng từ
発音
北部
/ʨɨŋ˧˥ tɨ̤˨˩/
中部
/ʨɨ̰ŋ˩˧ tɨ˧˧/
南部
/ʨɨŋ˧˥ tɨ˨˩/
音声
領収書 enreceipt
名詞
領収書
receipt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
領収書
お金・保険・税
取引や支払いが行われたことの証拠となる文書。
vi Vui lòng giữ lại các chứng từ thanh toán.
ja 支払い領収書を保管しておいてください。
構成
chứng / từ / 漢越語。漢字は 證詞 …
▸
構成
chứng / từ / 漢越語。漢字は 證詞 …
成り立ち漢越語。漢字は 證詞
漢字
出典照合済み
代表候補
證詞
音節ごとの候補
chứng
證
từ
詞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chủng tử / 証憑
▸
類語
chủng tử / 証憑
用法
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …
▸
用法
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …