chợ đêm
音声
夜市 ennight market
名詞
夜市
night market
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夜市
接続・論理
夜間に営業し、散策や飲食を楽しめる路上市場。
vi Chợ đêm luôn tấp nập người qua lại mua sắm.
ja 夜市は買い物客でいつも混雑している。
構成
chợ / đêm / chợ + đêm の複合 …
▸
構成
chợ / đêm / chợ + đêm の複合 …
成り立ちchợ + đêm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢄂𡖵
音節ごとの候補
chợ
𢄂
đêm
𡖵(𣈔 / 𣈘 / 𣎀)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chợ phiên / chợ búa / chợ xanh / chợ cóc …
▸
用法
chợ phiên / chợ búa / chợ xanh / chợ cóc …