chập cheng
発音
北部
/ʨə̰ʔp˨˩ ʨɛŋ˧˧/
中部
/ʨə̰p˨˨ ʨɛŋ˧˥/
南部
/ʨəp˨˩˨ ʨɛŋ˧˧/
衝突する enclash
動詞
衝突する
clash
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
衝突する
性質・状態
物同士が強くぶつかり合う、または意見が衝突する。
vi Hai ý kiến này thường xuyên chập cheng với nhau.
ja この二つの意見はよく衝突する。
形容詞
語義 2
形容詞
風変わりな
言動が一致せず、気まぐれで不安定な様子。
vi Ông lão đó có tính tình hơi chập cheng.
ja あの老人は少し気まぐれな性格だ。
構成
chập / cheng
▸
構成
chập / cheng
類語
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
▸
類語
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
用法
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn
▸
用法
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn