chẩn thải
発音
北部
/ʨə̰n˧˩˧ tʰa̰ːj˧˩˧/
中部
/ʨəŋ˧˩˨ tʰaːj˧˩˨/
南部
/ʨəŋ˨˩˦ tʰaːj˨˩˦/
救済する enprovide relief
unknown
救済する
provide relief
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
救済する
To distribute food or money in order to provide relief to people in distress.
vi Chính quyền địa phương đang tổ chức chẩn thải cho dân nghèo.
ja The local government is organizing relief for the poor.
構成
chẩn / thải / 怎汰
▸
構成
chẩn / thải / 怎汰
漢字
音節対応から推定
代表候補
怎汰
音節ごとの候補
chẩn
怎(診 / 疹 / 胗)
thải
汰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chẩn bệnh / chẩn / chẩn tế / chẩn bần …
▸
類語
chẩn bệnh / chẩn / chẩn tế / chẩn bần …
用法
chẩn đoán / chẩn mạch / nguyên chẩn / hội chẩn …
▸
用法
chẩn đoán / chẩn mạch / nguyên chẩn / hội chẩn …