chẩn tế
発音
北部
/ʨə̰n˧˩˧ te˧˥/
中部
/ʨəŋ˧˩˨ tḛ˩˧/
南部
/ʨəŋ˨˩˦ te˧˥/
音声
施し engive alms; relief
動詞
施し
give alms; relief
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
施し
基本動詞
貧しい人々に食料や金銭を支援すること。
vi Hội từ thiện đang chẩn tế cho người dân vùng lũ.
ja 慈善団体が被災者に救済を提供している。
語義 2
動詞
供養
無縁仏の魂を救うための宗教儀礼。
vi Nhà chùa đang làm lễ chẩn tế cho các linh hồn.
ja 寺院は魂のための供養を行っている。
構成
chẩn / tế / 賑濟
▸
構成
chẩn / tế / 賑濟
漢字
出典照合済み
代表候補
賑濟
音節ごとの候補
chẩn
怎(診 / 疹 / 胗)
tế
濟
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chẩn bệnh / chẩn / chẩn bần / chẩn thải …
▸
類語
chẩn bệnh / chẩn / chẩn bần / chẩn thải …
用法
chẩn đoán / chẩn mạch / nguyên chẩn / hội chẩn …
▸
用法
chẩn đoán / chẩn mạch / nguyên chẩn / hội chẩn …