chất nghệ
発音
北部
/ʨət˧˥ ŋḛʔ˨˩/
中部
/ʨə̰k˩˧ ŋḛ˨˨/
南部
/ʨək˧˥ ŋe˨˩˨/
芸術家肌 enartistic soul
名詞
芸術家肌
artistic soul
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
芸術家肌
接続・論理
芸術的な感性や創造的な気質。
vi Anh ấy có chất nghệ trong cách trang trí ngôi nhà.
ja 彼には家の装飾に芸術家肌が表れている。
構成
chất / nghệ / 質藝
▸
構成
chất / nghệ / 質藝
漢字
音節対応から推定
代表候補
質藝
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
nghệ
藝(乂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mỹ nghệ / thiện nghệ / ong nghệ / chế nghệ …
▸
類語
mỹ nghệ / thiện nghệ / ong nghệ / chế nghệ …
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …