chơi đểu
音声
悪だくみ enplay a trick
動詞
悪だくみ
play a trick
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
悪だくみ
関係
他人に害を与えるための悪意ある悪ふざけ。
vi Anh ta bị bạn bè chơi đểu nên rất tức giận.
ja 友人に悪だくみをされて彼は怒っている。
構成
chơi / đểu / chơi + đểu の複合
▸
構成
chơi / đểu / chơi + đểu の複合
成り立ちchơi + đểu の複合
類語
chó đểu / đá đểu / nhìn đểu / đồ đểu
▸
類語
chó đểu / đá đểu / nhìn đểu / đồ đểu
用法
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …
▸
用法
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …