chúi
発音
北部
/ʨuj˧˥/
中部
/ʨṵj˩˧/
南部
/ʨuj˧˥/
音声
前屈みになる enlean forward
動詞
前屈みになる
lean forward
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
前屈みになる
基本動詞
無意識に体や頭が前に傾くこと。
vi Anh ấy bị chúi về phía trước khi chiếc xe dừng lại đột ngột.
ja 車が急停車したとき、彼は前に突き出た。
類語
chủi / chùi / chửi / chúc …
▸
類語
chủi / chùi / chửi / chúc …
用法
▸
用法