chôn cất
発音
北部
/ʨon˧˧ kət˧˥/
中部
/ʨoŋ˧˥ kə̰k˩˧/
南部
/ʨoŋ˧˧ kək˧˥/
音声
埋葬する enBury
動詞
埋葬する
Bury
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
埋葬する
人生の節目
死者を地中や墓所に安置すること。
vi Gia đình đã chôn cất ông ấy tại nghĩa trang.
ja 家族は彼を墓地に埋葬した。
構成
chôn / cất / chôn + cất の複合 …
▸
構成
chôn / cất / chôn + cất の複合 …
成り立ちchôn + cất の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
墫拮
音節ごとの候補
chôn
墫
cất
拮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mai táng / an táng / hạ thổ / táng …
▸
類語
mai táng / an táng / hạ thổ / táng …
用法
bôn chôn / cất giữ / cất công / cất giấu …
▸
用法
bôn chôn / cất giữ / cất công / cất giấu …