chìa
発音
北部
/ʨi̤ə˨˩/
中部
/ʨiə˧˧/
南部
/ʨiə˨˩/
音声
鍵 enkey
名詞
鍵
key
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
鍵 (key)
語義 1
名詞
鍵
家具・生活用品
Things at home
鍵をかけたり開けたりするために使う道具を指す chìa khoá の短縮語。
vi Tôi đã để quên cái chìa trong nhà.
ja 私は鍵を家の中に置き忘れました。
差し出す (extend or hold out)
語義 1
動詞
差し出す
手などの体の一部、または物を前へ差し出す。
vi Cậu bé chìa tay ra xin kẹo.
ja その少年は飴を求めて手を差し出しました。
類語
chĩa / chỉa / chìa vôi / chìa khoá …
▸
類語
chĩa / chỉa / chìa vôi / chìa khoá …
用法
móc chìa khoá
▸
用法
móc chìa khoá