chèng ơi
音声
おや engosh or oh my
感嘆詞
おや
gosh or oh my
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
おや
感情
驚きや衝撃を軽やかに表現するために使われる感嘆詞。
vi Chèng ơi, tôi không ngờ mọi chuyện lại xảy ra như vậy!
ja おや、そんなことが起こるなんて予想外だった!
構成
ơi
▸
構成
ơi
類語
chèng đéc ơi / chèng bèng
▸
類語
chèng đéc ơi / chèng bèng
用法
trời ơi / chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi
▸
用法
trời ơi / chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi