chèng bèng
開け放し ento be wide open
動詞
開け放し
to be wide open
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
開け放し
基本動詞
何かが開けっ放しになっている状態。
vi Cánh cửa cứ mở chèng bèng suốt cả ngày.
ja ドアが一日中開け放しだった。
類語
chèng đéc ơi / chèng ơi
▸
類語
chèng đéc ơi / chèng ơi